Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "người mẫu" (1)

người mẫu
phát
Tiếng Anh Danh từmodel
Từ vựng của tôi
ước mơ của cô ấy là trở thành người mẫu
her dream is to become a model

swap_horiz Từ liên quan "người mẫu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "người mẫu" (2)

ước mơ của cô ấy là trở thành người mẫu
her dream is to become a model
Con ngươi màu nâu.
The pupil is brown.